QUẠT LY TÂM

Giá: liên hệ
MODEL Điện áp
(V/Hz)
Công Suất
(kW)
Vận tốc
(r/min)
Lưu lượng
(m3/h)
Áp suất
(Pa)
Độ ồn
(dB)
Cân nặng
(kg)
ND-11-2.5A-380V-0.75KW 380V/ 50Hz 0.75-4P 1450 2.000 - 2.800 530-450 ≤ 62 28
ND-11-2.5A-220V-0.75KW 220V/ 50Hz 0.75-4P 1450 2.000 - 2.800 530-450 ≤ 62 28
ND-11-3A-380V-1.1KW 380V/ 50Hz 1.1-4P 1450 2.800 - 4.100 780-660 ≤ 65 44
ND-11-3A-220V-1.1KW 220V/ 50Hz 1.1-4P 1450 2.800 - 4.100 780-660 ≤ 65 44
ND-11-3A-380V-1.5KW 380V/ 50Hz 1.5-4P 1450 3.300-5.600 890-650 ≤ 65 54
ND-11-3A-220V-1.5KW 220V/ 50Hz 1.5-4P 1450 3.300-5.600 890-650 ≤ 65 54
ND-11-3.5A-380V-3KW 380V/ 50Hz 3-4P 1450 5.800-6.650 1210-1098 ≤ 69 71
ND-11-3.5A-220V-3KW 220V/ 50Hz 3-4P 1450 5.800-6.650 1210-1098 ≤ 69 71
ND-11-4A-380V-4KW 380V/ 50Hz 4-4P 1450 8.920-11.200 1305-1040 ≤ 73 96

Thông số kỹ thuật và lắp đặt

MÔ TẢ SẢN PHẨM:

- Dòng quạt hút hiệu suất cao nhiều cánh ND-11 được bộ phận kỹ thuật của công ty phát triển và cải tiến dành riêng cho ngành bếp ăn thương mại.
- Sản phẩm hoàn thiện được thực hiện một cách công phu và phối hợp với kinh nghiệm nhiều năm tiếp thị và sản phẩm của công ty, qua nhiều lần nghiên cứu và cải tiến.
- Dòng sản phẩm được ứng dụng trong thiết kế cấu trúc nhỏ gọn, với các thông số kỹ thuật như lực hút cao, làm việc ổn định, hiệu suất cao, độ ồn thấp, dễ bảo trì.
- Nó được ứng dụng đặc biệt trong các hệ thống ống dẫn đường dài có khuỷu và trở áp lớn.

BẢN VẼ KĨ THUẬT:





KÍCH THƯỚC KĨ THUẬT:
Đơn vị: mm
 
Model Cửa hút Cửa đẩy
D1 D2 D3 n-d1 A1 A2 A3 B2 B3 n-d1
ND-11-2.5A-380V-0.75KW 213 238 260 8-Φ8.5 163 199 215 132 165 180
ND-11-2.5A-220V-0.75KW 213 238 260 8-Φ8.5 163 199 215 132 165 180
ND-11-3A-380V-1.1KW 264 292 315 8-Φ8.5 215 253 277 132 212 235
ND-11-3A-220V-1.1KW 264 292 315 8-Φ8.5 215 253 277 132 212 235
ND-11-3A-380V-1.5KW 264 292 315 8-Φ8.5 215 253 277 132 212 235
ND-11-3A-220V-1.5KW 264 292 315 8-Φ8.5 215 253 277 132 212 235
ND-11-3.5A-380V-3KW 332 367 395 8-Φ8.5 255 300 329 155 290 319
ND-11-3.5A-220V-3KW 332 367 395 8-Φ8.5 255 300 329 155 290 319
ND-11-4A-380V-4KW 332 366 395 8-Φ8.5 270 300 329 155 290 319


 
Model Kích thước tổng thể Kích thước cơ bản
E G K M N L p1 q1 p2 q2 n-d1
ND-11-2.5A-380V-0.75KW 12-Φ9 101 479 169 465 296 410 254 312 196 4-Φ13
ND-11-2.5A-220V-0.75KW 12-Φ9 101 479 169 465 296 410 254 312 196 4-Φ13
ND-11-3A-380V-1.1KW 12-Φ9 111 577 195 565 364 190 271 330 238 4-Φ13
ND-11-3A-220V-1.1KW 12-Φ9 111 577 195 565 364 190 271 330 238 4-Φ13
ND-11-3A-380V-1.5KW 12-Φ9 111 577 195 565 364 190 271 330 238 4-Φ13
ND-11-3A-220V-1.5KW 12-Φ9 111 577 195 565 364 190 271 330 238 4-Φ13
ND-11-3.5A-380V-3KW 12-Φ9 113 669 225 645 400 540 312 370 266 4-Φ13
ND-11-3.5A-220V-3KW 12-Φ9 113 669 225 645 400 540 312 370 266 4-Φ13
ND-11-4A-380V-4KW 12-Φ9 113 746 269 740 458 590 341 400 298 4-Φ13


 
Zalo
favebook